| Điểm | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|
| Khối lượng | m3 | 28 |
| Đang mang trọng lượng | T | 37 |
| Sức mạnh hỗ trợ | hp | ≥ 240 |
| Kích thước tổng thể (L x W x H) | mm | 83600 x 29500 x 3500 |
| Độ cao nâng | m | 4.1 |
| Tổng trọng lượng | kg | 6620 |
| Cơ sở bánh xe | mm | 2300 |
| Loại lốp xe | / | 600/50-22.5 |
| Điểm | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|
| Khối lượng | m3 | 28 |
| Đang mang trọng lượng | T | 37 |
| Sức mạnh hỗ trợ | hp | ≥ 240 |
| Kích thước tổng thể (L x W x H) | mm | 83600 x 29500 x 3500 |
| Độ cao nâng | m | 4.1 |
| Tổng trọng lượng | kg | 6620 |
| Cơ sở bánh xe | mm | 2300 |
| Loại lốp xe | / | 600/50-22.5 |