| Điểm | Đơn vị | 2m | 2.5m | 3.5m | 4m | 5.5m |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng trọng lượng | kg | 1250 | 1450 | 1740 | 1990 | 2735 |
| Kích thước tổng thể ((L x W x H) | mm | 2530 x 2000 x 1540 | 2530 x 2500 x 1540 | 2530 x 3500 x 1540 | 2530 x 4000 x 1540 | 2530 x 5500 x 1540 |
| Chiều kính chùm chính | cm | 10 x 10 | 10 x 10 | 10 x 10 | 10 x 10 | 10 x 10 |
| Chiều kính đĩa | cm | 62 | 62 | 62 | 62 | 62 |
| Chiều kính cuộn máy nghiền | cm | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 |
| Số đĩa | PC | 14 | 16 | 24 | 28 | 38 |
| Chiều rộng làm việc | m | 2 | 2.5 | 3.5 | 4 | 5.5 |
| Sức mạnh hỗ trợ | hp | 90-120 | 100-140 | ≥ 160 | ≥ 180 | ≥ 200 |
| Điểm | Đơn vị | 2m | 2.5m | 3.5m | 4m | 5.5m |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng trọng lượng | kg | 1250 | 1450 | 1740 | 1990 | 2735 |
| Kích thước tổng thể ((L x W x H) | mm | 2530 x 2000 x 1540 | 2530 x 2500 x 1540 | 2530 x 3500 x 1540 | 2530 x 4000 x 1540 | 2530 x 5500 x 1540 |
| Chiều kính chùm chính | cm | 10 x 10 | 10 x 10 | 10 x 10 | 10 x 10 | 10 x 10 |
| Chiều kính đĩa | cm | 62 | 62 | 62 | 62 | 62 |
| Chiều kính cuộn máy nghiền | cm | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 |
| Số đĩa | PC | 14 | 16 | 24 | 28 | 38 |
| Chiều rộng làm việc | m | 2 | 2.5 | 3.5 | 4 | 5.5 |
| Sức mạnh hỗ trợ | hp | 90-120 | 100-140 | ≥ 160 | ≥ 180 | ≥ 200 |