| Mục | Đơn vị | 3.5 mét |
|---|---|---|
| Tổng trọng lượng | kg | 1670 |
| Kích thước tổng thể (D x R x C) | mm | 3900 x 3870 x 1470 |
| Chiều rộng làm việc | m | 3.45 |
| Số lượng cào/xẻng | cái | 11 |
| Độ sâu cày | cm | 35-45 |
| Công suất hỗ trợ | hp | ≥200 |
| Mục | Đơn vị | 3.5 mét |
|---|---|---|
| Tổng trọng lượng | kg | 1670 |
| Kích thước tổng thể (D x R x C) | mm | 3900 x 3870 x 1470 |
| Chiều rộng làm việc | m | 3.45 |
| Số lượng cào/xẻng | cái | 11 |
| Độ sâu cày | cm | 35-45 |
| Công suất hỗ trợ | hp | ≥200 |