| Điểm | Đơn vị | 20 khối |
|---|---|---|
| Khối lượng | m3 | 20 |
| Khả năng tải | T | 24 |
| Sức mạnh hỗ trợ | hp | ≥ 180 |
| Trọng lượng tổng thể ((L x W x H) | mm | 7400 x 2960 x 3400 |
| Độ cao nâng | m | 6.3 |
| Tổng trọng lượng | kg | 5210 |
| Cơ sở bánh xe | mm | 2300 |
| Loại lốp xe | / | 500/60-22.5 |
| Điểm | Đơn vị | 20 khối |
|---|---|---|
| Khối lượng | m3 | 20 |
| Khả năng tải | T | 24 |
| Sức mạnh hỗ trợ | hp | ≥ 180 |
| Trọng lượng tổng thể ((L x W x H) | mm | 7400 x 2960 x 3400 |
| Độ cao nâng | m | 6.3 |
| Tổng trọng lượng | kg | 5210 |
| Cơ sở bánh xe | mm | 2300 |
| Loại lốp xe | / | 500/60-22.5 |